A+ R A-
MANI - MÓC CẨU
 
- Các loại phụ kiện nâng hạ của PWB, Crosby và Green Pin (maní, móc, xích hợp kim Grade 80,...)
- Rigging hardware from PWB (Australia), Crosby (USA) & Green Pin (shackles, hooks, alloy chain,...)
 
 
 
 
 
 
Size (mm) WLL
(tonnes)
d
(mm)
D
(mm)
w
(mm)
L
(mm)
B
(mm)
w
(mm)
Galvanised
Part No
6 0.50 6 8 12 29 20 17 48071
8 0.75 8 10 13 31 21 21 48072
10 1.00 10 12 17 37 26 25 48073
11 1.50 11 14 18 43 29 27 48074
13 2.00 13 16 21 48 33 33 48075
16 3.25 16 20 27 61 43 40 48076
19 4.75 19 22 32 72 51 48 48077
22 6.50 22 27 37 84 58 54 48078
25 8.50 25 30 43 95 68 60 48079
29 9.50 29 33 46 108 74 67 48080
32 12.00 32 36 52 119 83 76 48081
35 13.50 35 39 57 133 92 84 48082
38 17.00 38 42 60 146 98 92 48083
44 25.00 44 51 73 178 127 110 41970
50 35.00 51 57 82 197 146 127 41971
63 55.00 63 70 105 267 184 152 41972
76 85.00 76 83 127 330 200 165 41973
Size (mm) WLL
(tonnes)
d
(mm)
D
(mm)
w
(mm)
L
(mm)
w
(mm)
Galvanised
Part No
6 0.50 6 8 12 22 17 48058
8 0.75 8 10 13 26 21 48059
10 1.00 10 12 17 32 25 48060
11 1.50 11 14 18 37 27 48061
13 2.00 13 16 21 41 33 48062
16 3.25 16 20 27 51 40 48063
19 4.75 19 22 32 60 48 48064
22 6.50 22 27 37 71 54 48065
25 8.50 25 30 43 81 60 48066
29 9.50 29 33 46 90 67 48067
32 12.00 32 36 52 100 76 48068
35 13.50 35 39 57 113 84 48069
38 17.00 38 42 60 124 92 48070
44 25.00 44 51 73 178 110 41974
50 35.00 51 57 82 197 127 41975
63 55.00 63 70 105 267 152 41976
76 85.00 76 83 127 229 165 41977
 
 
 
Size (mm) WLL
(tonnes)
d
(mm)
D
(mm)
w
(mm)
L
(mm)
B
(mm)
w
(mm)
Galvanised
Part No
13 2.00 13 16 21 48 33 33 41233
16 3.25 16 20 27 61 43 40 41234
19 4.75 19 22 32 72 51 48 41235
22 6.50 22 27 37 84 58 54 41236
25 8.50 25 30 43 95 68 60 41237
29 9.50 29 33 46 108 74 67 41238
32 12.00 32 36 52 119 83 76 41239
35 13.50 35 39 57 133 92 84 41240
38 17.00 38 42 60 146 98 92 41241
44 25.00 44 51 73 178 127 110 41755
51 35.00 51 57 82 197 146 127 41978
63 55.00 63 70 105 268 184 152 41979
76 85.00 76 83 127 330 200 165 41980
Size (mm) WLL
(tonnes)
d
(mm)
D
(mm)
w
(mm)
L
(mm)
w
(mm)
Galvanised
Part No
13 2.00 13 16 21 41 33 41743
16 3.25 16 20 27 51 40 41744
19 4.75 19 22 32 60 48 41745
22 6.50 22 27 37 71 54 41746
25 8.50 25 30 43 81 60 41747
29 9.50 29 33 46 90 67 41748
32 12.00 32 36 52 100 76 41749
35 13.50 35 39 57 113 84 41750
38 17.00 38 42 60 124 92 41751
44 25.00 44 51 73 146 110 41981
51 35.00 51 57 82 171 127 41982
63 55.00 63 70 105 203 152 41983
76 85.00 76 83 127 229 165 41984
 
Chain Size
(mm)
WLL
(tonnes)
D
(mm)
L
(mm)
M
(mm)
N
(mm)
Mass
(kg)
Part No Markings*
6.0 1.2 74 6.5 85 30 0.5 40359
Clc 5/6-8
7.1/8.0 2.0 88 9 113 36 0.7 40371
Clc 7/8-8
10.0 3.2 106 11 137 44 1.6 40372
Clc 10-8
13.0 5.4 136 14 170 50 3.2 40373
Clc 13-8
16.0 8.0 173 17 210 65 5.7 40374
Clc 16-8
20.0 12.5 187 22 235 78 8.1 40360
Clc 18/20-8
22.0 15.5 222 24 285 92 14.0 40364
Clc 22-8
 
Móc tự khóa chốt xoay - Swivel Latchlok HookTM
Chain Size
(mm)
WLL
(tonnes)
D
(mm)
L
(mm)
M
(mm)
N
(mm)
Mass
(kg)
Part No Markings*
6.0 1.2 74 24 141 30 0.6 40392
Clt 5/6-8
7.1/8.0 2.0 88 27 171 36 1.0 40375
Clt 7/8-8
10.0 3.2 106 33 207 44 2.2 40376
Clt 10-8
13.0 5.4 136 41 250 50 4.0 40377
Clt 13-8
16.0 8.0 173 54 317 65 7.0 40378
Clt 16-8
20.0 12.5 187 61 355 78 10.0 40393
Clt 18/20-8
 

 Móc gài chốt xỏ - Pinlok Grab HookTM

Chain Size
(mm)
WLL
(tonnes)
D
(mm)
L
(mm)
M
(mm)
N
(mm)
Mass
(kg)
Part No Markings*
7.1/8.0 2.0 54 9 57 10 0.3 40379
7-8 Pinlok Grab
10.0 3.2 70 11 70 12 0.7 40380
10 Pinlok Grab
13.0 5.4 88 14 91 16 1.5 40381
13 Pinlok Grab
16.0 8.0 104 19 90 19 2.0 40382
16 Alloy-8
20.0 12.5 125 22 108 23 3.3 40383
18/20 Alloy-8
 
 
 

 

Chain Size
(mm)
WLL
(tonnes)
D
(mm)
L
(mm)
M
(mm)
N
(mm)
Mass
(kg)
Part No Markings*
6.0 1.2 41 14 42 8 0.1 40310 5-6 Grab
7.1/8.0 2.0 54 18 67 10 0.3 40311 7-8 Grab
10.0 3.2 70 22 83 13 0.6 40312 10 Grab
13.0 5.4 86 28 109 16 1.5 40313 13 Grab
16.0 8.0 104 32 121 19 2.0 40314 16-8 HA 5/8
20.0 12.5 124 37 140 23 3.2 40315 18/20-8 HA 3/4
22.0 15.5 144 44 165 25 4.7 40316 22-8 HA 7/8
26.0 21.6 178 48 206 30 9.4 40317 26-8 HA 1
32.0 32.8 210 57 267 38 18.1 40318 1 1/4 Alloy T8
 

 Móc cẩu hàng - Sling Hook

Chain Size
(mm)
WLL
(tonnes)
D
(mm)
L
(mm)
M
(mm)
N
(mm)
Mass
(kg)
Part No Markings*
6.0/8.0 2.0 89 18 82 32 0.4 40302 7-8 Sling
10.0 3.2 103 22 101 39 0.8 40303 10 Sling
13.0 5.4 120 26 120 48 1.3 40304 13 Sling
16.0 8.0 147 30 141 56 2.3 40305 16 Sling
20.0 12.5 199 37 198 63 5.6 40306 CM Herc Alloy 3/4 18/20-8
22.0 15.5 218 43 223 71 7.9 40307 CM Herc Alloy 7/8 22-8
26.0 21.6 243 47 250 79 10.6 40308 CM Herc Alloy 1 26-8
32.0 32.8 294 58 292 98 16.9 40309 CM Herc Alloy 1 1/4 32-8
 
Safety hook  Foundry hook Latchlok hook Pinlok end hook    Pinlok sling hook
 
 
 
 
 
 

CÁC CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU

< >
LAI DẮT ĐỐT HẦM THỦ THIÊM
Hầm Thủ Thiêm là công trình ngầm vượt sông đầu tiên ở Việt Nam thuộc dự án Đại lộ Đông - Tây và là hầm vượt sông lớn nhất Đông Nam Á. Theo thiết kế, đường ngầm này bắt đầu chui xuống đất bởi 2 đoạn dẫn ở hai bờ quận 1 và quận 2
123
DỰ ÁN CUNG CẤP GÀU NGOẠM CHO CẢNG TỔNG HỢP QUỐC TẾ GANG THÉP NGHI SƠN
Dự án có 9 bến với tổng chiều dài 2.250m, khả năng tiếp nhận tàu có tải trọng 50.000 tấn cập cảng (có khả năng mở rộng đón tàu tải trọng 120.000 tấn cập cảng) và năng lực xếp dỡ khoảng 30 triệu tấn hàng hóa/năm.
456
BUỔI BÀN GIAO 04 KHUNG NÂNG CONTAINER
Buổi bàn giao 02 khung nâng container 20FT và 02 khung nâng container 40FT cho Công Ty CP Gang Thép Nghi Sơn
789
DỰ ÁN LẮP ĐẶT CẦN CẨU LIEBHERR TẠI CẢNG SÀI GÒN
101112
BUỔI BÀN GIAO VÀ NGHIỆM THU GÀU NGOẠM HOA CHI CHO CẢNG QUẢNG NINH
444
TodayToday23
YesterdayYesterday55
This_WeekThis_Week239
This_MonthThis_Month444
All_DaysAll_Days444